deck

Nghĩa

  • n. boong tàu
  • n. sàn xe, cốp xe
  • n. bộ bài
  • v. trang hoàng
  • v. hạ gục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of various platforms built into a vessel
  • n. street name for a packet of illegal drugs
  • n. a porch that resembles the deck on a ship
  • v. be beautiful to look at

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
decked
Quá khứ phân từ
decked
Hiện tại phân từ
decking
Ngôi thứ ba số ít
decks

Câu ví dụ

  1. n. boong tàu

    Passengers stood on the upper deck to watch the sunset over the sea.

    Hành khách đứng trên boong tàu phía trên để ngắm mặt trời lặn trên biển.

  2. n. sàn xe, cốp xe

    We loaded all our camping gear onto the rear deck of the truck.

    Chúng tôi đã chất toàn bộ dụng cụ cắm trại lên sàn phía sau của xe tải.

  3. n. bộ bài

    He shuffled the deck of cards carefully before starting the new game.

    Anh ấy tráo bộ bài cẩn thận trước khi bắt đầu ván chơi mới.

  4. v. trang hoàng

    They deck the streets with colorful lights and banners for the festival every year.

    Hàng năm, họ trang hoàng đường phố bằng đèn màu và băng rôn để đón lễ hội.

  5. v. hạ gục

    The boxer managed to deck his opponent with a powerful right hook in the third round.

    Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình bằng một cú đấm móc tay phải mạnh mẽ ở hiệp thứ ba.