guitar
Nghĩa
- n. đàn ghi-ta
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a stringed instrument usually having six strings; played by strumming or plucking
Các dạng của từ
- Số nhiều
- guitars
Câu ví dụ
n. đàn ghi-ta
He has been practicing the acoustic guitar for three months to prepare for the school talent show.
Anh ấy đã tập đàn ghi-ta mộc được ba tháng để chuẩn bị cho buổi biểu diễn tài năng của trường.