bowl
Nghĩa
- n. cái bát, cái tô, quả bóng gỗ
- v. lăn bóng, ném bóng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a round vessel that is open at the top; used chiefly for holding food or liquids;
- n. a concave shape with an open top
- n. a dish that is round and open at the top for serving foods
- n. the quantity contained in a bowl
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- bowled
- Quá khứ phân từ
- bowled
- Hiện tại phân từ
- bowling
- Ngôi thứ ba số ít
- bowls
Câu ví dụ
n. cái bát, cái tô, quả bóng gỗ
She poured some hot soup into a large ceramic bowl.
Cô ấy rót một ít canh nóng vào một cái tô gốm lớn.
v. lăn bóng, ném bóng
He managed to bowl the ball accurately and hit the target.
Anh ấy đã lăn bóng chính xác và trúng mục tiêu.