null
Nghĩa
- adj. vô hiệu
- adj. vô giá trị
- n. số không
- n. giá trị rỗng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. lacking any legal or binding force
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- nulling
- Quá khứ phân từ
- nulled
- Quá khứ đơn
- nulled
- Ngôi thứ ba số ít
- nulls
Câu ví dụ
adj. vô hiệu
The judge declared that the old contract was now null and void.
Thẩm phán tuyên bố rằng hợp đồng cũ hiện tại đã vô hiệu.
adj. vô giá trị
Without the manager's signature, these documents are null.
Nếu không có chữ ký của quản lý, những tài liệu này hoàn toàn vô giá trị.
n. số không
In this mathematical model, the line starts at null and moves upward.
Trong mô hình toán học này, đường biểu diễn bắt đầu từ số không và đi lên.
n. giá trị rỗng
If you do not enter your phone number, the system will return a null.
Nếu bạn không nhập số điện thoại, hệ thống sẽ trả về một giá trị rỗng.