null

Nghĩa

  • adj. vô hiệu
  • adj. vô giá trị
  • n. số không
  • n. giá trị rỗng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking any legal or binding force

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
nulling
Quá khứ phân từ
nulled
Quá khứ đơn
nulled
Ngôi thứ ba số ít
nulls

Câu ví dụ

  1. adj. vô hiệu

    The judge declared that the old contract was now null and void.

    Thẩm phán tuyên bố rằng hợp đồng cũ hiện tại đã vô hiệu.

  2. adj. vô giá trị

    Without the manager's signature, these documents are null.

    Nếu không có chữ ký của quản lý, những tài liệu này hoàn toàn vô giá trị.

  3. n. số không

    In this mathematical model, the line starts at null and moves upward.

    Trong mô hình toán học này, đường biểu diễn bắt đầu từ số không và đi lên.

  4. n. giá trị rỗng

    If you do not enter your phone number, the system will return a null.

    Nếu bạn không nhập số điện thoại, hệ thống sẽ trả về một giá trị rỗng.