magnet

Nghĩa

  • n. nam xót
  • n. nam châm
  • n. người thu hút
  • n. vật thu hút

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (physics) a device that attracts iron and produces a magnetic field

Các dạng của từ

Số nhiều
magnets

Câu ví dụ

  1. n. nam xót

    I bought a colorful magnet to hold my notes on the fridge.

    Tôi đã mua một chiếc nam xót nhiều màu sắc để kẹp ghi chú trên tủ lạnh.

  2. n. nam châm

    The teacher used a strong magnet to demonstrate magnetic force to the class.

    Giáo viên đã dùng một thỏi nam châm mạnh để minh họa lực từ cho cả lớp xem.

  3. n. người thu hút

    With her humor and kindness, she is a real magnet in any social gathering.

    Với sự duyên dáng và tốt bụng, cô ấy thực sự là một người thu hút trong mọi buổi gặp mặt.

  4. n. vật thu hút

    The new shopping mall has become a magnet for young people at weekends.

    Trung tâm thương mại mới đã trở thành một vật thu hút giới trẻ vào cuối tuần.