pact
Nghĩa
- n. hiệp ước
- n. hợp đồng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a written agreement between two states or sovereigns
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pacts
Câu ví dụ
n. hiệp ước
The two neighboring countries signed a peace pact to end the long conflict.
Hai nước láng giềng đã ký kết một hiệp ước hòa bình để chấm dứt cuộc xung đột kéo dài.
n. hợp đồng
They made a non-disclosure pact before starting the new business project.
Họ đã lập một hợp đồng bảo mật thông tin trước khi bắt đầu dự án kinh doanh mới.