patron
Nghĩa
- n. người bảo trợ
- n. khách hàng quen
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a regular customer
- n. the proprietor of an inn
- n. someone who supports or champions something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- patrons
Câu ví dụ
n. người bảo trợ
The wealthy businessman has been a generous patron of the local art gallery for many years.
Người doanh nhân giàu có đã là nhà bảo trợ hào phóng cho phòng trưng bày nghệ thuật địa phương trong nhiều năm.
n. khách hàng quen
The restaurant offers a ten percent discount to its loyal patrons.
Nhà hàng giảm giá mười phần trăm cho những khách hàng quen thuộc của mình.