faithfully

Nghĩa

  • adv. trung thành
  • adv. chân thành

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a faithful manner

Câu ví dụ

  1. adv. trung thành

    The dog waited faithfully by the door every day until its owner returned home.

    Chú chó trung thành chờ ở cửa mỗi ngày cho đến khi chủ của nó trở về nhà.

  2. adv. chân thành

    He faithfully promised to help his best friend rebuild the business after the fire.

    Anh ấy đã chân thành hứa sẽ giúp người bạn thân nhất của mình gây dựng lại công việc kinh doanh sau vụ hỏa hoạn.