indicator
Nghĩa
- n. người chỉ thị
- n. vật chỉ thị
- n. chỉ số
- n. đèn xi-nhan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a signal for attracting attention
- n. a device for showing the operating condition of some system
- n. (chemistry) a substance that changes color to indicate the presence of some ion or substance; can be used to indicate the completion of a chemical reaction or (in medicine) to test for a particular reaction
Các dạng của từ
- Số nhiều
- indicators
Câu ví dụ
n. người chỉ thị
As the designated indicator on the project, she gives clear instructions to the team.
Với vai trò là người chỉ thị của dự án, cô ấy đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho cả đội.
n. vật chỉ thị
Litmus paper is a common chemical indicator used to test acidity.
Giấy quỳ là một vật chỉ thị hóa học phổ biến được dùng để kiểm tra độ axit.
n. chỉ số
The unemployment rate is an important economic indicator for the government.
Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số kinh tế quan trọng đối với chính phủ.
n. đèn xi-nhan
You should turn on your indicator before changing lanes on the highway.
Bạn nên bật đèn xi-nhan trước khi chuyển làn đường trên đường cao tốc.