leisure

Nghĩa

  • n. thời gian rảnh rỗi
  • adj. nhàn rỗi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. time available for ease and relaxation
  • n. freedom to choose a pastime or enjoyable activity

Các dạng của từ

Số nhiều
leisures

Câu ví dụ

  1. n. thời gian rảnh rỗi

    I like to read books and listen to music in my leisure.

    Tôi thích đọc sách và nghe nhạc vào thời gian rảnh rỗi.

  2. adj. nhàn rỗi

    The hotel offers many leisure activities for guests, such as swimming and golf.

    Khách sạn cung cấp nhiều hoạt động nhàn rỗi cho khách, chẳng hạn như bơi lội và chơi golf.