leisure
Nghĩa
- n. thời gian rảnh rỗi
- adj. nhàn rỗi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. time available for ease and relaxation
- n. freedom to choose a pastime or enjoyable activity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- leisures
Câu ví dụ
n. thời gian rảnh rỗi
I like to read books and listen to music in my leisure.
Tôi thích đọc sách và nghe nhạc vào thời gian rảnh rỗi.
adj. nhàn rỗi
The hotel offers many leisure activities for guests, such as swimming and golf.
Khách sạn cung cấp nhiều hoạt động nhàn rỗi cho khách, chẳng hạn như bơi lội và chơi golf.