adviser
Nghĩa
- n. cố vấn
- n. người hướng dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an expert who gives advice
Các dạng của từ
- Số nhiều
- advisers
Câu ví dụ
n. cố vấn
The prime minister consulted his senior financial adviser before making the final decision on the new budget.
Thủ tướng đã tham vấn cố vấn tài chính cao cấp của mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về ngân sách mới.
n. người hướng dẫn
If you are not sure which courses to choose this semester, you should talk to your academic adviser.
Nếu bạn không chắc nên chọn những học phần nào trong học kỳ này, bạn nên trao đổi với người hướng dẫn học tập của mình.