integrity
Nghĩa
- n. tính chính trực, sự toàn vẹn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an undivided or unbroken completeness or totality with nothing wanting
- n. moral soundness
Các dạng của từ
- Số nhiều
- integrities
Câu ví dụ
n. tính chính trực, sự toàn vẹn
She is respected by all her colleagues because she always acts with high professional integrity.
Cô ấy được tất cả đồng nghiệp kính trọng vì luôn làm việc với tinh thần chính trực cao.