muse
Nghĩa
- n. nguồn cảm hứng
- n. sự trầm tư
- v. trầm tư
- v. suy ngẫm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. in ancient Greek mythology any of 9 daughters of Zeus and Mnemosyne; protector of an art or science
- n. the source of an artist's inspiration
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- mused
- Hiện tại phân từ
- musing
- Ngôi thứ ba số ít
- muses
- Quá khứ phân từ
- mused
Câu ví dụ
n. nguồn cảm hứng
The beautiful scenery of the countryside became the painter's main muse.
Khung cảnh thiên nhiên tươi đẹp ở vùng quê đã trở thành nguồn cảm hứng chính của người họa sĩ.
n. sự trầm tư
She was lost in a deep muse while looking out of the window.
Cô ấy chìm đắm trong sự trầm tư khi nhìn ra ngoài cửa sổ.
v. trầm tư
He sat by the lake to muse on his future plans.
Anh ấy ngồi bên hồ trầm tư về những kế hoạch trong tương lai của mình.
v. suy ngẫm
The manager mused that the team might need more time to finish the project.
Người quản lý suy ngẫm rằng nhóm có thể cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.