multitude
Nghĩa
- n. vô số
- n. quần chúng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a large gathering of people
- n. the common people generally
Các dạng của từ
- Số nhiều
- multitudes
Câu ví dụ
n. vô số
The new smartphone model comes with a multitude of useful features.
Mẫu điện thoại thông minh mới đi kèm với vô số tính năng hữu ích.
n. quần chúng
The politician tried to appeal to the multitude by promising lower taxes.
Vị chính trị gia cố gắng thu hút quần chúng bằng cách hứa sẽ giảm thuế.