marital

Nghĩa

  • adj. Thuộc hôn nhân
  • adj. Thuộc vợ chồng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to the state of marriage

Câu ví dụ

  1. adj. Thuộc hôn nhân

    They decided to attend counseling to resolve their marital problems before making a final decision.

    Họ quyết định đi tư vấn tâm lý để giải quyết các vấn đề hôn nhân trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

  2. adj. Thuộc vợ chồng

    Respect and good communication are essential for maintaining long-term marital happiness.

    Tôn trọng và giao tiếp tốt là điều cốt lõi để duy trì hạnh phúc vợ chồng lâu dài.