overhaul
Nghĩa
- v. đại tu, kiểm tra toàn bộ, cải tổ
- n. sự đại tu, sự kiểm tra toàn bộ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. periodic maintenance on a car or machine
- v. make repairs, renovations, revisions or adjustments to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- overhauled
- Hiện tại phân từ
- overhauling
- Quá khứ đơn
- overhauled
- Ngôi thứ ba số ít
- overhauls
Câu ví dụ
v. đại tu, kiểm tra toàn bộ, cải tổ
The government plans to overhaul the public healthcare system to improve service quality.
Chính phủ có kế hoạch cải tổ hệ thống y tế công cộng để nâng cao chất lượng dịch vụ.
n. sự đại tu, sự kiểm tra toàn bộ
The factory's machinery requires a complete overhaul before we can resume production.
Máy móc của nhà máy cần được đại tu toàn bộ trước khi chúng tôi có thể khôi phục sản xuất.