patriotism
Nghĩa
- n. lòng yêu nước
- n. chủ nghĩa yêu nước
Định nghĩa tiếng Anh
- n. love of country and willingness to sacrifice for it
Các dạng của từ
- Số nhiều
- patriotisms
Câu ví dụ
n. lòng yêu nước
The soldiers showed great patriotism by defending their country during the war.
Những người lính đã thể hiện lòng yêu nước sâu sắc khi bảo vệ tổ quốc trong thời chiến.
n. chủ nghĩa yêu nước
Patriotism plays an important role in uniting people from different backgrounds.
Chủ nghĩa yêu nước đóng một vai trò quan trọng trong việc gắn kết mọi người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.