periodically

Nghĩa

  • adv. một cách định kỳ
  • adv. theo chu kỳ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a sporadic manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách định kỳ

    You should back up your important files periodically to avoid losing data.

    Bạn nên sao lưu các tệp quan trọng một cách định kỳ để tránh bị mất dữ liệu.

  2. adv. theo chu kỳ

    The machine needs to be inspected periodically to ensure it operates safely.

    Máy móc cần được kiểm tra theo chu kỳ để đảm bảo vận hành an toàn.