periodically
Nghĩa
- adv. một cách định kỳ
- adv. theo chu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a sporadic manner
Câu ví dụ
adv. một cách định kỳ
You should back up your important files periodically to avoid losing data.
Bạn nên sao lưu các tệp quan trọng một cách định kỳ để tránh bị mất dữ liệu.
adv. theo chu kỳ
The machine needs to be inspected periodically to ensure it operates safely.
Máy móc cần được kiểm tra theo chu kỳ để đảm bảo vận hành an toàn.