brush

Nghĩa

  • n. bàn chải
  • n. cọ vẽ
  • n. sự va chạm nhẹ
  • n. cuộc xô xát
  • v. chải
  • v. quét
  • v. lướt qua

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a dense growth of bushes
  • n. an implement that has hairs or bristles firmly set into a handle
  • n. momentary contact
  • n. conducts current between rotating and stationary parts of a generator or motor

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
brushed
Hiện tại phân từ
brushing
Quá khứ phân từ
brushed
Ngôi thứ ba số ít
brushes

Câu ví dụ

  1. n. bàn chải

    You should replace your toothbrush every three months to keep your teeth healthy.

    Bạn nên thay bàn chải đánh răng ba tháng một lần để giữ cho răng luôn khỏe mạnh.

  2. n. cọ vẽ

    The artist dipped her brush into the red paint to finish the picture.

    Họa sĩ nhúng cọ vẽ vào hũ sơn đỏ để hoàn thành bức tranh.

  3. n. sự va chạm nhẹ

    I felt a soft brush on my arm as she walked past me in the hallway.

    Tôi cảm nhận được một sự va chạm nhẹ trên cánh tay khi cô ấy đi qua tôi ở hành lang.

  4. n. cuộc xô xát

    He had a brief brush with the law when he was a teenager.

    Anh ấy từng có một cuộc xô xát ngắn với pháp luật khi còn là một thiếu niên.

  5. v. chải

    She always remembers to brush her hair before leaving the house.

    Cô ấy luôn nhớ chải tóc trước khi ra khỏi nhà.

  6. v. quét

    Please brush the fallen leaves off the porch before the guests arrive.

    Xin vui lòng quét lá rơi khỏi hiên nhà trước khi khách đến.