perfume
Nghĩa
- n. nước hoa
- n. hương thơm
- v. xức nước hoa
- v. làm thơm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a toiletry that emits and diffuses a fragrant odor
- v. fill or impregnate with an odor
- v. apply perfume to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- perfumed
- Hiện tại phân từ
- perfuming
- Ngôi thứ ba số ít
- perfumes
- Quá khứ đơn
- perfumed
Câu ví dụ
n. nước hoa
She received a bottle of expensive French perfume as a birthday gift.
Cô ấy nhận được một chai nước hoa Pháp đắt tiền làm quà sinh nhật.
n. hương thơm
The sweet perfume of fresh roses filled the entire living room.
Hương thơm ngọt ngào của hoa hồng tươi lan tỏa khắp phòng khách.
v. xức nước hoa
He likes to perfume himself carefully before going to an important meeting.
Anh ấy thích xức nước hoa cẩn thận trước khi đến một cuộc họp quan trọng.
v. làm thơm
They put scented candles near the window to perfume the house.
Họ đặt những cây nến thơm gần cửa sổ để làm thơm ngôi nhà.