perfume

Nghĩa

  • n. nước hoa
  • n. hương thơm
  • v. xức nước hoa
  • v. làm thơm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a toiletry that emits and diffuses a fragrant odor
  • v. fill or impregnate with an odor
  • v. apply perfume to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
perfumed
Hiện tại phân từ
perfuming
Ngôi thứ ba số ít
perfumes
Quá khứ đơn
perfumed

Câu ví dụ

  1. n. nước hoa

    She received a bottle of expensive French perfume as a birthday gift.

    Cô ấy nhận được một chai nước hoa Pháp đắt tiền làm quà sinh nhật.

  2. n. hương thơm

    The sweet perfume of fresh roses filled the entire living room.

    Hương thơm ngọt ngào của hoa hồng tươi lan tỏa khắp phòng khách.

  3. v. xức nước hoa

    He likes to perfume himself carefully before going to an important meeting.

    Anh ấy thích xức nước hoa cẩn thận trước khi đến một cuộc họp quan trọng.

  4. v. làm thơm

    They put scented candles near the window to perfume the house.

    Họ đặt những cây nến thơm gần cửa sổ để làm thơm ngôi nhà.