noticeable

Nghĩa

  • adj. dễ nhận thấy
  • adj. đáng chú ý

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable or worthy of being perceived
  • adj. readily noticed

Câu ví dụ

  1. adj. dễ nhận thấy

    There has been a noticeable improvement in her English pronunciation this semester.

    Có một sự tiến bộ dễ nhận thấy trong cách phát âm tiếng Anh của cô ấy vào học kỳ này.

  2. adj. đáng chú ý

    The most noticeable feature of the new building is its unique glass roof.

    Điểm đáng chú ý nhất của tòa nhà mới là mái nhà bằng kính rất độc đáo.