intro

Nghĩa

  • n. lời giới thiệu
  • n. phần mở đầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a brief introductory passage to a piece of popular music

Các dạng của từ

Số nhiều
intros

Câu ví dụ

  1. n. lời giới thiệu

    The host gave a brief intro before bringing the guest speaker onto the stage.

    Người dẫn chương trình đã đưa ra một lời giới thiệu ngắn gọn trước khi mời diễn giả khách mời lên sân khấu.

  2. n. phần mở đầu

    I really like the guitar intro of this song, but the rest is a bit boring.

    Tôi rất thích phần mở đầu bằng gi-ta của bài hát này, nhưng phần còn lại thì hơi chán.