kindle

Nghĩa

  • v. nhóm lửa, đốt cháy, kích thích, bừng sáng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. catch fire
  • v. cause to start burning

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
kindled
Hiện tại phân từ
kindling
Quá khứ đơn
kindled
Ngôi thứ ba số ít
kindles

Câu ví dụ

  1. v. nhóm lửa, đốt cháy, kích thích, bừng sáng

    Her inspiring talk helped kindle a strong interest in science among the students.

    Bài nói chuyện truyền cảm hứng của cô ấy đã giúp khơi dậy niềm yêu thích khoa học mạnh mẽ trong lòng các học sinh.