kindle
Nghĩa
- v. nhóm lửa, đốt cháy, kích thích, bừng sáng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. catch fire
- v. cause to start burning
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- kindled
- Hiện tại phân từ
- kindling
- Quá khứ đơn
- kindled
- Ngôi thứ ba số ít
- kindles
Câu ví dụ
v. nhóm lửa, đốt cháy, kích thích, bừng sáng
Her inspiring talk helped kindle a strong interest in science among the students.
Bài nói chuyện truyền cảm hứng của cô ấy đã giúp khơi dậy niềm yêu thích khoa học mạnh mẽ trong lòng các học sinh.