injustice
Nghĩa
- n. sự bất công
- n. hành vi bất chính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an unjust act
- n. the practice of being unjust or unfair
Các dạng của từ
- Số nhiều
- injustices
Câu ví dụ
n. sự bất công
Many people marched in the streets to fight against social injustice.
Nhiều người đã xuống đường diễu hành để đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội.
n. hành vi bất chính
Sending an innocent person to prison is a terrible injustice.
Đưa một người vô tội vào tù là một hành vi bất chính tồi tệ.