measurement

Nghĩa

  • n. kích thước
  • n. sự đo lường
  • n. đơn vị đo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act or process of assigning numbers to phenomena according to a rule

Các dạng của từ

Số nhiều
measurements

Câu ví dụ

  1. n. kích thước

    The tailor took my measurements to make sure the suit would fit perfectly.

    Thợ may đã đo kích thước của tôi để đảm bảo bộ bộ âu phục vừa vặn hoàn hảo.

  2. n. sự đo lường

    Accurate measurement of the ingredients is essential when you are baking a cake.

    Sự đo lường chính xác các nguyên liệu là rất quan trọng khi bạn làm bánh.

  3. n. đơn vị đo

    In many countries, the meter is the standard measurement for distance.

    Ở nhiều quốc gia, mét là đơn vị đo chuẩn cho khoảng cách.