unexpected

Nghĩa

  • adj. bất ngờ
  • adj. không ngờ tới

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not expected or anticipated

Câu ví dụ

  1. adj. bất ngờ

    Her visit was completely unexpected, but it made everyone at the party very happy.

    Chuyến ghé thăm của cô ấy hoàn toàn bất ngờ, nhưng nó khiến ai ở buổi tiệc cũng rất vui.

  2. adj. không ngờ tới

    The team faced several unexpected problems during the first phase of the project.

    Nhóm đã gặp phải một vài vấn đề không ngờ tới trong giai đoạn đầu của dự án.