canal

Nghĩa

  • n. kênh đào
  • n. sông nhân tạo
  • n. ống dẫn
  • v. đào kênh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (astronomy) an indistinct surface feature of Mars once thought to be a system of channels; they are now believed to be an optical illusion
  • n. long and narrow strip of water made for boats or for irrigation
  • v. provide (a city) with a canal

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
canalling
Quá khứ đơn
canalled
Ngôi thứ ba số ít
canals
Quá khứ phân từ
canalled

Câu ví dụ

  1. n. kênh đào

    The Suez Canal allows ships to travel between Europe and Asia much faster.

    Kênh đào Suez giúp các tàu thuyền di chuyển giữa châu Âu và châu Á nhanh hơn rất nhiều.

  2. n. sông nhân tạo

    Local farmers built a canal to bring water from the river to their dry fields.

    Các nông dân trong vùng đã xây một con sông nhân tạo để dẫn nước từ dòng sông chính về những cánh đồng khô hạn của họ.

  3. n. ống dẫn

    The dentist explained that the infection was deep inside the tooth's root canal.

    Nha sĩ giải thích rằng vết nhiễm trùng nằm sâu bên trong ống dẫn chân răng.

  4. v. đào kênh

    The government plans to canal the region to improve water transport and prevent flooding.

    Chính phủ có kế hoạch đào kênh qua khu vực này để cải thiện giao thông đường thủy và ngăn ngừa lũ lụt.