canal
Nghĩa
- n. kênh đào
- n. sông nhân tạo
- n. ống dẫn
- v. đào kênh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (astronomy) an indistinct surface feature of Mars once thought to be a system of channels; they are now believed to be an optical illusion
- n. long and narrow strip of water made for boats or for irrigation
- v. provide (a city) with a canal
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- canalling
- Quá khứ đơn
- canalled
- Ngôi thứ ba số ít
- canals
- Quá khứ phân từ
- canalled
Câu ví dụ
n. kênh đào
The Suez Canal allows ships to travel between Europe and Asia much faster.
Kênh đào Suez giúp các tàu thuyền di chuyển giữa châu Âu và châu Á nhanh hơn rất nhiều.
n. sông nhân tạo
Local farmers built a canal to bring water from the river to their dry fields.
Các nông dân trong vùng đã xây một con sông nhân tạo để dẫn nước từ dòng sông chính về những cánh đồng khô hạn của họ.
n. ống dẫn
The dentist explained that the infection was deep inside the tooth's root canal.
Nha sĩ giải thích rằng vết nhiễm trùng nằm sâu bên trong ống dẫn chân răng.
v. đào kênh
The government plans to canal the region to improve water transport and prevent flooding.
Chính phủ có kế hoạch đào kênh qua khu vực này để cải thiện giao thông đường thủy và ngăn ngừa lũ lụt.