threaten
Nghĩa
- v. đe dọa, hăm dọa
- v. báo hiệu điềm xấu
- v. đe dọa, hăm dọa
- v. có nguy cơ xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh
- v. to utter intentions of injury or punishment against:"He threatened me when I tried to call the police"
- v. to be a menacing indication of something:"The clouds threaten rain"
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- threatened
- Hiện tại phân từ
- threatening
- Quá khứ đơn
- threatened
- Ngôi thứ ba số ít
- threatens
Câu ví dụ
v. đe dọa, hăm dọa
The man threatened to call the police if we didn't leave his property immediately.
Người đàn ông đe dọa sẽ gọi cảnh sát nếu chúng tôi không rời khỏi khu đất của ông ấy ngay lập tức.
v. báo hiệu điềm xấu
Dark clouds gathered in the sky, threatening a heavy rainstorm later in the afternoon.
Mây đen giăng kín bầu trời, báo hiệu một cơn mưa lớn sắp xuất hiện vào chiều muộn.
v. đe dọa, hăm dọa
Rising sea levels threaten many coastal cities around the world.
Mực nước biển dâng cao đe dọa nhiều thành phố ven biển trên thế giới.
v. có nguy cơ xảy ra
The ongoing strike threatens to disrupt public transport across the country.
Cuộc đình công kéo dài có nguy cơ làm gián đoạn giao thông công cộng trên toàn quốc.