affordable
Nghĩa
- adj. giá cả phải chăng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. that you have the financial means for
Câu ví dụ
adj. giá cả phải chăng
The hotel offers clean rooms at an affordable price for travelers on a budget.
Khách sạn này cung cấp các phòng nghỉ sạch sẽ với giá cả phải chăng cho khách du lịch có ngân sách hạn hẹp.