affordable

Nghĩa

  • adj. giá cả phải chăng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. that you have the financial means for

Câu ví dụ

  1. adj. giá cả phải chăng

    The hotel offers clean rooms at an affordable price for travelers on a budget.

    Khách sạn này cung cấp các phòng nghỉ sạch sẽ với giá cả phải chăng cho khách du lịch có ngân sách hạn hẹp.