litigation

Nghĩa

  • n. sự tranh tụng
  • n. việc kiện tụng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a legal proceeding in a court; a judicial contest to determine and enforce legal rights

Các dạng của từ

Số nhiều
litigations

Câu ví dụ

  1. n. sự tranh tụng

    The two companies decided to resolve their dispute through negotiation rather than litigation.

    Hai công ty quyết định giải quyết tranh chấp bằng thương lượng thay vì sự tranh tụng.

  2. n. việc kiện tụng

    High legal fees can make litigation very expensive for small businesses.

    Chi phí pháp lý cao có thể khiến việc kiện tụng trở nên rất tốn kém đối với các doanh nghiệp nhỏ.