litigation
Nghĩa
- n. sự tranh tụng
- n. việc kiện tụng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a legal proceeding in a court; a judicial contest to determine and enforce legal rights
Các dạng của từ
- Số nhiều
- litigations
Câu ví dụ
n. sự tranh tụng
The two companies decided to resolve their dispute through negotiation rather than litigation.
Hai công ty quyết định giải quyết tranh chấp bằng thương lượng thay vì sự tranh tụng.
n. việc kiện tụng
High legal fees can make litigation very expensive for small businesses.
Chi phí pháp lý cao có thể khiến việc kiện tụng trở nên rất tốn kém đối với các doanh nghiệp nhỏ.