ginger

Nghĩa

  • n. gừng
  • n. sinh lực
  • n. màu vàng cam
  • adj. có màu vàng cam
  • v. nêm gừng
  • v. làm sôi nổi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. perennial plants having thick branching aromatic rhizomes and leafy reedlike stems
  • n. dried ground gingerroot
  • n. pungent rhizome of the common ginger plant; used fresh as a seasoning especially in Asian cookery
  • v. add ginger to in order to add flavor

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
gingered
Hiện tại phân từ
gingering
Quá khứ đơn
gingered
Ngôi thứ ba số ít
gingers

Câu ví dụ

  1. n. gừng

    My mother always adds fresh ginger to the soup to make it taste warmer.

    Mẹ tôi luôn cho thêm gừng tươi vào canh để món ăn có vị ấm hơn.

  2. n. sinh lực

    The coach's speech gave the team the ginger they needed to win the match.

    Bài phát biểu của huấn luyện viên đã truyền thêm sinh lực mà cả đội cần để giành chiến thắng.

  3. n. màu vàng cam

    I really love the soft ginger of the autumn leaves in this park.

    Tôi rất thích màu vàng cam dịu nhẹ của lá thu trong công viên này.

  4. adj. có màu vàng cam

    She adopted a cute ginger cat that she found near her office.

    Cô ấy đã nhận nuôi một chú mèo có màu vàng cam dễ thương mà cô tìm thấy gần văn phòng.

  5. v. nêm gừng

    You should ginger the tea a little bit to help relieve your cold.

    Bạn nên nêm gừng vào trà một chút để giúp giảm bớt bệnh cảm lạnh.

  6. v. làm sôi nổi

    The lively music helped ginger up the atmosphere at the birthday party.

    Âm nhạc sôi động đã giúp làm sôi nổi không khí của buổi tiệc sinh nhật.