jar
Nghĩa
- n. lọ thủy tinh, hũ, sự va chạm
- v. gây chói tai, va chạm, va động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a vessel (usually cylindrical) with a wide mouth and without handles
- n. the quantity contained in a jar
- v. shock physically
- v. affect in a disagreeable way
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- jarred
- Hiện tại phân từ
- jarring
- Quá khứ phân từ
- jarred
- Ngôi thứ ba số ít
- jars
Câu ví dụ
n. lọ thủy tinh, hũ, sự va chạm
She opened a jar of homemade strawberry jam to spread on her toast.
Cô ấy mở một hũ mứt dâu tây tự làm để phết lên bánh mì nướng.
v. gây chói tai, va chạm, va động
His loud and aggressive tone began to jar on everyone in the meeting room.
Giọng điệu to và gay gắt của anh ấy bắt đầu gây khó chịu cho mọi người trong phòng họp.