inability
Nghĩa
- n. sự bất lực
- n. sự không có khả năng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. lack of ability (especially mental ability) to do something
- n. lacking the power to perform
Các dạng của từ
- Số nhiều
- inabilities
Câu ví dụ
n. sự bất lực
He felt a deep sense of inability when he couldn't help his friend in trouble.
Anh ấy cảm thấy một sự bất lực sâu sắc khi không thể giúp đỡ người bạn của mình lúc gặp khó khăn.
n. sự không có khả năng
Her inability to speak English fluently made it hard for her to find a good job.
Sự không có khả năng nói tiếng Anh trôi chảy khiến cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm một công việc tốt.