incoming
Nghĩa
- adj. đi vào
- adj. mới đến
- n. sự đi vào
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. arriving at a place or position
- adj. entering upon a position of office vacated by another
Các dạng của từ
- Số nhiều
- incomings
Câu ví dụ
adj. đi vào
Please check your inbox for any incoming messages from the manager.
Vui lòng kiểm tra hộp thư đến để xem có tin nhắn đi vào nào từ quản lý không.
adj. mới đến
The incoming president will start his new role next month.
Vị chủ tịch mới đến sẽ bắt đầu đảm nhận vai trò mới vào tháng sau.
n. sự đi vào
The sudden incoming of cold air made everyone in the room shiver.
Sự đi vào đột ngột của luồng không khí lạnh làm ai trong phòng cũng phải run rẩy.