norm

Nghĩa

  • n. chuẩn mực, quy tắc, định mức

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a standard or model or pattern regarded as typical

Các dạng của từ

Số nhiều
norms

Câu ví dụ

  1. n. chuẩn mực, quy tắc, định mức

    In many European countries, taking a short nap after lunch is considered the social norm.

    Ở nhiều quốc gia châu Âu, việc ngủ trưa một lát sau bữa ăn được coi là một chuẩn mực xã hội.