guild
Nghĩa
- n. hiệp hội
- n. hội phường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a formal association of people with similar interests
Các dạng của từ
- Số nhiều
- guilds
Câu ví dụ
n. hiệp hội
She decided to join the local writers' guild to get advice on publishing her first book.
Cô ấy đã quyết định tham gia hiệp hội nhà văn địa phương để xin lời khuyên về việc xuất bản cuốn sách đầu tay.
n. hội phường
In the Middle Ages, the merchant guild controlled most of the trade in the city.
Thời Trung cổ, hội phường thương gia kiểm soát hầu hết hoạt động thương mại trong thành phố.