merchandise

Nghĩa

  • n. hàng hóa
  • v. buôn bán, thương mại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. commodities offered for sale

Các dạng của từ

Số nhiều
merchandises

Câu ví dụ

  1. n. hàng hóa

    The store manager decided to discount all seasonal merchandise to clear space for the new collection.

    Quản lý cửa hàng quyết định giảm giá toàn bộ hàng hóa theo mùa để lấy chỗ cho bộ sưu tập mới.

  2. v. buôn bán, thương mại

    The company plans to merchandise its popular cartoon characters through toys and clothing.

    Công ty có kế hoạch buôn bán các nhân vật hoạt hình nổi tiếng của mình thông qua đồ chơi và quần áo.