merchandise
Nghĩa
- n. hàng hóa
- v. buôn bán, thương mại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. commodities offered for sale
Các dạng của từ
- Số nhiều
- merchandises
Câu ví dụ
n. hàng hóa
The store manager decided to discount all seasonal merchandise to clear space for the new collection.
Quản lý cửa hàng quyết định giảm giá toàn bộ hàng hóa theo mùa để lấy chỗ cho bộ sưu tập mới.
v. buôn bán, thương mại
The company plans to merchandise its popular cartoon characters through toys and clothing.
Công ty có kế hoạch buôn bán các nhân vật hoạt hình nổi tiếng của mình thông qua đồ chơi và quần áo.