halt

Nghĩa

  • n. sự dừng lại, sự tạm nghỉ
  • v. dừng lại, tạm dừng, ngập ngừng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. cause to stop

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
halted
Quá khứ đơn
halted
Ngôi thứ ba số ít
halts
Hiện tại phân từ
halting

Câu ví dụ

  1. n. sự dừng lại, sự tạm nghỉ

    The heavy snowstorm brought all train services to a complete halt.

    Trận bão tuyết lớn đã khiến toàn bộ các tuyến tàu hỏa phải dừng lại hoàn toàn.

  2. v. dừng lại, tạm dừng, ngập ngừng

    The company decided to halt production until they could fix the safety issue.

    Công ty đã quyết định tạm dừng sản xuất cho đến khi họ có thể khắc phục được sự cố an toàn.