halt
Nghĩa
- n. sự dừng lại, sự tạm nghỉ
- v. dừng lại, tạm dừng, ngập ngừng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. cause to stop
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- halted
- Quá khứ đơn
- halted
- Ngôi thứ ba số ít
- halts
- Hiện tại phân từ
- halting
Câu ví dụ
n. sự dừng lại, sự tạm nghỉ
The heavy snowstorm brought all train services to a complete halt.
Trận bão tuyết lớn đã khiến toàn bộ các tuyến tàu hỏa phải dừng lại hoàn toàn.
v. dừng lại, tạm dừng, ngập ngừng
The company decided to halt production until they could fix the safety issue.
Công ty đã quyết định tạm dừng sản xuất cho đến khi họ có thể khắc phục được sự cố an toàn.