link

Nghĩa

  • n. mối liên hệ, mắt xích, đường dẫn
  • v. liên kết, kết nối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the means of connection between things linked in series
  • n. a fastener that serves to join or connect
  • n. a unit of length equal to 1/100 of a chain
  • n. (computing) an instruction that connects one part of a program or an element on a list to another program or list

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
linked
Hiện tại phân từ
linking
Ngôi thứ ba số ít
links
Quá khứ đơn
linked

Câu ví dụ

  1. n. mối liên hệ, mắt xích, đường dẫn

    Please click on the link in the email to confirm your account.

    Vui lòng nhấp vào đường dẫn trong email để xác nhận tài khoản của bạn.

  2. v. liên kết, kết nối

    The new highway will link the two major cities, making travel much faster.

    Tuyến đường cao tốc mới sẽ kết nối hai thành phố lớn, giúp việc đi lại nhanh hơn nhiều.