medical
Nghĩa
- adj. y tế, y học, nội khoa
- n. sự khám sức khỏe
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to the study or practice of medicine
- adj. requiring or amenable to treatment by medicine especially as opposed to surgery
Các dạng của từ
- Số nhiều
- medicals
Câu ví dụ
adj. y tế, y học, nội khoa
She decided to study medical science because she wants to help sick children.
Cô ấy quyết định học ngành y khoa vì muốn giúp đỡ những trẻ em bị bệnh.
n. sự khám sức khỏe
All new employees must pass a strict medical before starting their job.
Tất cả nhân viên mới đều phải vượt qua một kỳ khám sức khỏe nghiêm ngặt trước khi bắt đầu công việc.