potential
Nghĩa
- adj. tiềm năng, tiềm tàng
- n. tiềm năng, khả năng, điện thế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the inherent capacity for coming into being
- adj. existing in possibility
Các dạng của từ
- Số nhiều
- potentials
Câu ví dụ
adj. tiềm năng, tiềm tàng
The company is expanding its market to reach more potential customers.
Công ty đang mở rộng thị trường để tiếp cận thêm nhiều khách hàng tiềm năng.
n. tiềm năng, khả năng, điện thế
Her teacher recognized her great potential in music at an early age.
Giáo viên đã nhận ra tiềm năng to lớn của cô ấy trong âm nhạc từ khi cô còn nhỏ.