career
Nghĩa
- n. sự nghiệp
- n. nghề nghiệp
- n. quá trình hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the particular occupation for which you are trained
- n. the general progression of your working or professional life
- v. move headlong at high speed
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- careered
- Hiện tại phân từ
- careering
- Ngôi thứ ba số ít
- careers
- Quá khứ phân từ
- careered
Câu ví dụ
n. sự nghiệp
She sacrificed her personal life to focus entirely on her singing career.
Cô ấy đã đánh đổi cuộc sống cá nhân để tập trung hoàn toàn vào sự nghiệp ca hát của mình.
n. nghề nghiệp
Choosing a suitable career is one of the most important decisions for high school students.
Lựa chọn một nghề nghiệp phù hợp là một trong những quyết định quan trọng nhất đối với học sinh cấp ba.
n. quá trình hoạt động
Throughout his long career in politics, he always fought for the rights of working people.
Trong suốt quá trình hoạt động chính trị lâu dài của mình, ông luôn đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.