career

Nghĩa

  • n. sự nghiệp
  • n. nghề nghiệp
  • n. quá trình hoạt động

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the particular occupation for which you are trained
  • n. the general progression of your working or professional life
  • v. move headlong at high speed

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
careered
Hiện tại phân từ
careering
Ngôi thứ ba số ít
careers
Quá khứ phân từ
careered

Câu ví dụ

  1. n. sự nghiệp

    She sacrificed her personal life to focus entirely on her singing career.

    Cô ấy đã đánh đổi cuộc sống cá nhân để tập trung hoàn toàn vào sự nghiệp ca hát của mình.

  2. n. nghề nghiệp

    Choosing a suitable career is one of the most important decisions for high school students.

    Lựa chọn một nghề nghiệp phù hợp là một trong những quyết định quan trọng nhất đối với học sinh cấp ba.

  3. n. quá trình hoạt động

    Throughout his long career in politics, he always fought for the rights of working people.

    Trong suốt quá trình hoạt động chính trị lâu dài của mình, ông luôn đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.