wonder

Nghĩa

  • n. kỳ quan
  • n. sự kinh ngạc
  • v. muốn biết
  • v. ngạc nhiên
  • v. nghi ngờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the feeling aroused by something strange and surprising
  • n. something that causes feelings of wonder
  • v. have a wish or desire to know something
  • v. place in doubt or express doubtful speculation

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
wondered
Hiện tại phân từ
wondering
Ngôi thứ ba số ít
wonders
Quá khứ phân từ
wondered

Câu ví dụ

  1. n. kỳ quan

    The Grand Canyon is considered one of the natural wonders of the world.

    Grand Canyon được xem là một trong những kỳ quan thiên nhiên của thế giới.

  2. n. sự kinh ngạc

    The children looked at the magician's tricks in open wonder.

    Mấy đứa trẻ nhìn những màn ảo thuật của ảo thuật gia với sự kinh ngạc lộ rõ trên khuôn mặt.

  3. v. muốn biết

    I wonder why she didn't come to the meeting yesterday.

    Tôi muốn biết vì sao cô ấy lại không đến tham dự cuộc họp ngày hôm qua.

  4. v. ngạc nhiên

    We all wondered at how fast the young boy solved the complex puzzle.

    Tất cả chúng tôi đều ngạc nhiên trước tốc độ giải câu đố phức tạp của cậu bé.

  5. v. nghi ngờ

    Some experts wonder whether the new rule will really improve the situation.

    Một số chuyên gia nghi ngờ liệu quy định mới có thực sự cải thiện được tình hình hay không.