dark
Nghĩa
- adj. tối
- adj. sẫm màu
- adj. bí mật
- n. bóng tối
- n. đêm tối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. absence of light or illumination
- n. an unenlightened state
- adj. devoid of or deficient in light or brightness; shadowed or black
- adj. (used of color) having a dark hue
Các dạng của từ
- Số nhiều
- darks
- So sánh hơn
- darker
- So sánh nhất
- darkest
Câu ví dụ
adj. tối
It was so dark inside the room that I couldn't see anything without a flashlight.
Trong phòng tối đến mức tôi không thể nhìn thấy gì nếu không có đèn pin.
adj. sẫm màu
She prefers to wear dark clothes during the winter months.
Cô ấy thích mặc quần áo sẫm màu vào những tháng mùa đông.
adj. bí mật
The company kept the details of the new project dark until the final launch.
Công ty đã giữ bí mật thông tin chi tiết về dự án mới cho đến ngày ra mắt chính thức.
n. bóng tối
Cats can see much better in the dark than humans can.
Mèo có thể nhìn trong bóng tối tốt hơn con người rất nhiều.
n. đêm tối
You should make sure you arrive home before dark to stay safe.
Bạn nên đảm bảo về đến nhà trước khi đêm tối để giữ an toàn.