likely
Nghĩa
- adj. có thể xảy ra
- adj. thích hợp
- adj. có triển vọng
- adv. có lẽ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. has a good chance of being the case or of coming about
- adj. expected to become or be; in prospect
- adj. within the realm of credibility
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- likelier
- So sánh nhất
- likeliest
Câu ví dụ
adj. có thể xảy ra
Dark clouds are gathering, so rain is very likely this afternoon.
Mây đen đang kéo đến, vì vậy chiều nay trời rất có thể sẽ mưa.
adj. thích hợp
She seems like a likely candidate for the project manager position.
Cô ấy có vẻ là một ứng viên thích hợp cho vị trí quản lý dự án.
adj. có triển vọng
The young player showed great skill and looked like a likely future champion.
Cầu thủ trẻ này đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời và trông như một nhà vô địch đầy triển vọng trong tương lai.
adv. có lẽ
Most likely, the meeting will be postponed until next week.
Có lẽ cuộc họp sẽ bị hoãn lại cho đến tuần sau.