walk
Nghĩa
- v. đi bộ, dắt đi
- n. sự đi bộ, cuộc đi dạo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of traveling by foot
- n. manner of walking
- n. the act of walking somewhere
- n. a path set aside for walking
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- walked
- Hiện tại phân từ
- walking
- Quá khứ phân từ
- walked
- Ngôi thứ ba số ít
- walks
Câu ví dụ
v. đi bộ, dắt đi
Every evening, my grandfather walks his dog around the neighborhood park.
Mỗi buổi tối, ông tôi đều dắt chó đi dạo quanh công viên trong khu phố.
n. sự đi bộ, cuộc đi dạo
Taking a short walk after lunch can help improve your digestion and focus.
Đi dạo một quãng ngắn sau bữa trưa có thể giúp bạn cải thiện tiêu hóa và sự tập trung.