space
Nghĩa
- n. không gian
- n. vũ trụ
- n. khoảng trống
- n. phím cách
- v. đặt cách nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the unlimited expanse in which everything is located
- n. an empty area (usually bounded in some way between things)
- n. an area reserved for some particular purpose
- n. a blank character used to separate successive words in writing or printing
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- spaced
- Hiện tại phân từ
- spacing
- Quá khứ đơn
- spaced
- Ngôi thứ ba số ít
- spaces
Câu ví dụ
n. không gian
We need to make more space in the living room for the new sofa.
Chúng ta cần tạo thêm không gian trong phòng khách để đặt chiếc ghế sofa mới.
n. vũ trụ
Scientists are using modern telescopes to explore deep space.
Các nhà khoa học đang sử dụng kính thiên văn hiện đại để khám phá vũ trụ bao la.
n. khoảng trống
There is a small space between the table and the wall.
Có một khoảng trống nhỏ giữa chiếc bàn và bức tường.
n. phím cách
Press the space key on your keyboard to separate the words.
Nhấn phím cách trên bàn phím của bạn để tách các từ ra.
v. đặt cách nhau
You should space the plants about thirty centimeters apart.
Bạn nên đặt các cây cách nhau khoảng ba mươi xăng-ti-mét.