space

Nghĩa

  • n. không gian
  • n. vũ trụ
  • n. khoảng trống
  • n. phím cách
  • v. đặt cách nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the unlimited expanse in which everything is located
  • n. an empty area (usually bounded in some way between things)
  • n. an area reserved for some particular purpose
  • n. a blank character used to separate successive words in writing or printing

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spaced
Hiện tại phân từ
spacing
Quá khứ đơn
spaced
Ngôi thứ ba số ít
spaces

Câu ví dụ

  1. n. không gian

    We need to make more space in the living room for the new sofa.

    Chúng ta cần tạo thêm không gian trong phòng khách để đặt chiếc ghế sofa mới.

  2. n. vũ trụ

    Scientists are using modern telescopes to explore deep space.

    Các nhà khoa học đang sử dụng kính thiên văn hiện đại để khám phá vũ trụ bao la.

  3. n. khoảng trống

    There is a small space between the table and the wall.

    Có một khoảng trống nhỏ giữa chiếc bàn và bức tường.

  4. n. phím cách

    Press the space key on your keyboard to separate the words.

    Nhấn phím cách trên bàn phím của bạn để tách các từ ra.

  5. v. đặt cách nhau

    You should space the plants about thirty centimeters apart.

    Bạn nên đặt các cây cách nhau khoảng ba mươi xăng-ti-mét.