training
Nghĩa
- n. sự huấn luyện
- n. sự đào tạo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. activity leading to skilled behavior
Các dạng của từ
- Số nhiều
- trainings
Câu ví dụ
n. sự huấn luyện
The guide dog went through several months of intensive training before working with its new owner.
Chú chó dẫn đường đã trải qua vài tháng huấn luyện nghiêm ngặt trước khi làm việc với người chủ mới.
n. sự đào tạo
The company offers professional training programs to help new employees improve their skills.
Công ty cung cấp các chương trình đào tạo chuyên nghiệp để giúp nhân viên mới nâng cao kỹ năng.