base
Nghĩa
- n. đế
- n. căn cứ
- n. cơ sở
- v. dựa trên
- adj. hèn hạ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. installation from which a military force initiates operations
- n. a place that the runner must touch before scoring
- n. the bottom or lowest part
- n. (anatomy) the part of an organ nearest its point of attachment
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- based
- Quá khứ đơn
- based
- Hiện tại phân từ
- basing
- Ngôi thứ ba số ít
- bases
- So sánh hơn
- baser
- So sánh nhất
- basest
Câu ví dụ
n. đế
The heavy glass base of the lamp keeps it stable on the desk.
Phần đế bằng thủy tinh nặng của chiếc đèn giúp nó đứng vững trên bàn làm việc.
n. căn cứ
The soldiers returned to their base after completing the mission.
Các người lính đã trở về căn cứ của họ sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
n. cơ sở
A good education is the base of a successful career.
Một nền giáo dục tốt là cơ sở của một sự nghiệp thành công.
v. dựa trên
The director decided to base the movie on a true story.
Đạo diễn đã quyết định dựng bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.
adj. hèn hạ
I cannot believe he used such base methods to win the contest.
Tôi không thể tin được anh ta lại dùng những thủ đoạn hèn hạ như vậy để chiến thắng cuộc thi.