base

Nghĩa

  • n. đế
  • n. căn cứ
  • n. cơ sở
  • v. dựa trên
  • adj. hèn hạ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. installation from which a military force initiates operations
  • n. a place that the runner must touch before scoring
  • n. the bottom or lowest part
  • n. (anatomy) the part of an organ nearest its point of attachment

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
based
Quá khứ đơn
based
Hiện tại phân từ
basing
Ngôi thứ ba số ít
bases
So sánh hơn
baser
So sánh nhất
basest

Câu ví dụ

  1. n. đế

    The heavy glass base of the lamp keeps it stable on the desk.

    Phần đế bằng thủy tinh nặng của chiếc đèn giúp nó đứng vững trên bàn làm việc.

  2. n. căn cứ

    The soldiers returned to their base after completing the mission.

    Các người lính đã trở về căn cứ của họ sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

  3. n. cơ sở

    A good education is the base of a successful career.

    Một nền giáo dục tốt là cơ sở của một sự nghiệp thành công.

  4. v. dựa trên

    The director decided to base the movie on a true story.

    Đạo diễn đã quyết định dựng bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.

  5. adj. hèn hạ

    I cannot believe he used such base methods to win the contest.

    Tôi không thể tin được anh ta lại dùng những thủ đoạn hèn hạ như vậy để chiến thắng cuộc thi.