couple
Nghĩa
- n. đôi, vợ chồng, một vài
- v. kết nối, ghép đôi, kết hôn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a pair who associate with one another
- n. a pair of people who live together
- n. a small indefinite number
- n. two items of the same kind
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- coupled
- Quá khứ phân từ
- coupled
- Hiện tại phân từ
- coupling
- Ngôi thứ ba số ít
- couples
Câu ví dụ
n. đôi, vợ chồng, một vài
The young couple decided to buy a small house near the park after getting married.
Cặp vợ chồng trẻ đã quyết định mua một ngôi nhà nhỏ gần công viên sau khi kết hôn.
v. kết nối, ghép đôi, kết hôn
You need to couple the sound system with your phone using Bluetooth to play music.
Bạn cần kết nối hệ thống âm thanh với điện thoại bằng Bluetooth để phát nhạc.